pearl-tea
US/ˈpɜː.əl.ˈti/ giọng máy của trình duyệt
pearl-tea nghĩa là trà trân châu.
Nghĩa của pearl-tea
Danh từ
- Trà trân châu.
Dạng từ của pearl-tea
| Số nhiều | pearl teas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pearl-tea
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pearl-tea nghĩa là gì?
pearl-tea (danh từ) nghĩa là trà trân châu.
pearl-tea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pearl-tea: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.əl.ˈti/.