TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pearl-tea

US/ˈpɜː.əl.ˈti/ giọng máy của trình duyệt

pearl-tea nghĩa là trà trân châu.

Nghĩa của pearl-tea

Danh từ

  1. Trà trân châu.

Dạng từ của pearl-tea

Số nhiềupearl teas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pearl-tea

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pearl-tea nghĩa là gì?

pearl-tea (danh từ) nghĩa là trà trân châu.

pearl-tea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pearl-tea: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.əl.ˈti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.