peatery
UK/ˈpiːtəɹi/
US/ˈpiːtəɹi/
giọng máy của trình duyệt
peatery nghĩa là bãi than bùn.
Nghĩa của peatery
Danh từ
- Bãi than bùn.
- Sự khai thác than bùn.
Dạng từ của peatery
| Số nhiều | peateries |
Câu hỏi thường gặp
peatery nghĩa là gì?
peatery (danh từ) nghĩa là bãi than bùn.
peatery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peatery: giọng Anh (UK) /ˈpiːtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːtəɹi/.