TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectase

giọng máy của trình duyệt

pectase nghĩa là Pectaza.

Nghĩa của pectase

Danh từ

  1. Hoá học Pectaza.

Dạng từ của pectase

Số nhiềupectases

Câu hỏi thường gặp

pectase nghĩa là gì?

pectase (danh từ) nghĩa là Pectaza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.