TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pedology

US/pɪ.ˈdɑː.lə.dʒi/ giọng người thật

pedology nghĩa là thổ nhưỡng học.

Nghĩa của pedology

Danh từ

  1. Như Paedology.
  2. Thổ nhưỡng học.

Câu hỏi thường gặp

pedology nghĩa là gì?

pedology (danh từ) nghĩa là thổ nhưỡng học.

pedology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pedology: giọng Mỹ (US) /pɪ.ˈdɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.