TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pekingman

giọng máy của trình duyệt

pekingman nghĩa là người bắc kinh.

Nghĩa của pekingman

Danh từ

  1. Người Bắc kinh (hoá thạch).

Câu hỏi thường gặp

pekingman nghĩa là gì?

pekingman (danh từ) nghĩa là người bắc kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.