pell-mell
UK/ˈpɛlˈmɛl/
US/ˈpɛlˈmɛl/
giọng máy của trình duyệt
pell-mell nghĩa là hỗn loạn, tán loạn, cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn.
Nghĩa của pell-mell
Tính từ
- Hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi.
Danh từ
- Cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn; cảnh hỗn độn, cảnh lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng ngổn ngang bừa bãi.
Dạng từ của pell-mell
| So sánh hơn | more pell-mell |
| So sánh nhất | most pell-mell |
Câu hỏi thường gặp
pell-mell nghĩa là gì?
pell-mell (tính từ, danh từ) nghĩa là hỗn loạn, tán loạn, cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn.
pell-mell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pell-mell: giọng Anh (UK) /ˈpɛlˈmɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛlˈmɛl/.