pellucidly
US/pə.ˈluː.səd.li/
giọng máy của trình duyệt
pellucidly nghĩa là Xem pellucid.
Nghĩa của pellucidly
Phó từ
- Xem pellucid
Dạng từ của pellucidly
| So sánh hơn | more pellucidly |
| So sánh nhất | most pellucidly |
Câu hỏi thường gặp
pellucidly nghĩa là gì?
pellucidly (phó từ) nghĩa là Xem pellucid.
pellucidly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pellucidly: giọng Mỹ (US) /pə.ˈluː.səd.li/.