TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pellucidly

US/pə.ˈluː.səd.li/ giọng máy của trình duyệt

pellucidly nghĩa là Xem pellucid.

Nghĩa của pellucidly

Phó từ

  1. Xem pellucid

Dạng từ của pellucidly

So sánh hơnmore pellucidly
So sánh nhấtmost pellucidly

Câu hỏi thường gặp

pellucidly nghĩa là gì?

pellucidly (phó từ) nghĩa là Xem pellucid.

pellucidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pellucidly: giọng Mỹ (US) /pə.ˈluː.səd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.