TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentaprism

giọng máy của trình duyệt

pentaprism nghĩa là lăng kính năm mặt.

Nghĩa của pentaprism

Danh từ

  1. Lăng kính năm mặt.

Dạng từ của pentaprism

Số nhiềupentaprisms

Câu hỏi thường gặp

pentaprism nghĩa là gì?

pentaprism (danh từ) nghĩa là lăng kính năm mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.