TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pepper-caster

US/ˈpɛ.pɜː.ˈkæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pepper-caster nghĩa là Lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot).

Nghĩa của pepper-caster

Danh từ

  1. Lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot).

Câu hỏi thường gặp

pepper-caster nghĩa là gì?

pepper-caster (danh từ) nghĩa là Lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot).

pepper-caster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pepper-caster: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.pɜː.ˈkæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.