peppermint
UK/ˈpɛpəˌmɪnt/
US/ˈpɛpɚˌmɪnt/
giọng máy của trình duyệt
peppermint nghĩa là cây bạc hà cay, dầu bạc hà cay.
Nghĩa của peppermint
Danh từ
- Thực vật học Cây bạc hà cay.
- Dầu bạc hà cay.
- Kẹo bạc hà.
Dạng từ của peppermint
| Số nhiều | peppermints |
Câu hỏi thường gặp
peppermint nghĩa là gì?
peppermint (danh từ) nghĩa là cây bạc hà cay, dầu bạc hà cay.
peppermint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peppermint: giọng Anh (UK) /ˈpɛpəˌmɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛpɚˌmɪnt/.