TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perfecto

UK/pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/ US/pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/ giọng máy của trình duyệt

perfecto nghĩa là Điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ.

Nghĩa của perfecto

Danh từ

  1. Điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ.

Dạng từ của perfecto

So sánh hơnmore perfecto
So sánh nhấtmost perfecto
Số nhiềuperfectos

Câu hỏi thường gặp

perfecto nghĩa là gì?

perfecto (danh từ) nghĩa là Điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ.

perfecto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfecto: giọng Anh (UK) /pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/, giọng Mỹ (US) /pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.