perioste-
giọng máy của trình duyệt
perioste- nghĩa là Xem periost-.
Nghĩa của perioste-
Tiền tố
- Xem periost-
Câu hỏi thường gặp
perioste- nghĩa là gì?
perioste- (tiền tố) nghĩa là Xem periost-.
perioste- nghĩa là Xem periost-.
perioste- (tiền tố) nghĩa là Xem periost-.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.