TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periosteal

US/ˌpɛr.i.ˈɑːs.ti.əl/ giọng máy của trình duyệt

periosteal nghĩa là Xem periosteum.

Nghĩa của periosteal

Tính từ

  1. Xem periosteum

Câu hỏi thường gặp

periosteal nghĩa là gì?

periosteal (tính từ) nghĩa là Xem periosteum.

periosteal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periosteal: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.i.ˈɑːs.ti.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.