TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periostitic

giọng máy của trình duyệt

periostitic nghĩa là Xem periostitis.

Nghĩa của periostitic

Tính từ

  1. Xem periostitis

Câu hỏi thường gặp

periostitic nghĩa là gì?

periostitic (tính từ) nghĩa là Xem periostitis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.