TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peritonitis

UK/ˌpɛ.ɹɪ.tə.ˈnaɪ.tɪs/ US/ˌpɛ.ɹɪ.tə.ˈnaɪ.tɪs/ giọng máy của trình duyệt

peritonitis nghĩa là viêm màng bụng.

Nghĩa của peritonitis

Danh từ

  1. Y học Viêm màng bụng.

Dạng từ của peritonitis

Số nhiềuperitonitides

Câu hỏi thường gặp

peritonitis nghĩa là gì?

peritonitis (danh từ) nghĩa là viêm màng bụng.

peritonitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peritonitis: giọng Anh (UK) /ˌpɛ.ɹɪ.tə.ˈnaɪ.tɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛ.ɹɪ.tə.ˈnaɪ.tɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.