TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permafrost table

UK/ˈpɜː.mə.frɒst ˈteɪ.bəl/ US/ˈpɝː.mə.frɑːst ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

permafrost table nghĩa là Tầng trên lớp đất đống băng lâu năm, giới hạn trên tầng đống băng vĩnh viên.

Nghĩa của permafrost table

Danh từ

  1. Tầng trên lớp đất đống băng lâu năm, giới hạn trên tầng đống băng vĩnh viên.

Câu hỏi thường gặp

permafrost table nghĩa là gì?

permafrost table (danh từ) nghĩa là Tầng trên lớp đất đống băng lâu năm, giới hạn trên tầng đống băng vĩnh viên.

permafrost table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permafrost table: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.mə.frɒst ˈteɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝː.mə.frɑːst ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.