perturbation
US/ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
perturbation nghĩa là sự đảo lộn, sự xáo trộn, sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến.
Nghĩa của perturbation
Danh từ
- Sự đảo lộn, sự xáo trộn.
- Sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ.
Dạng từ của perturbation
| Số nhiều | perturbations |
Họ từ của perturbation
Cụm từ, thành ngữ với perturbation
- perturbation theory — Lý thuyết nhiễu loạn.
Câu hỏi thường gặp
perturbation nghĩa là gì?
perturbation (danh từ) nghĩa là sự đảo lộn, sự xáo trộn, sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến.
perturbation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perturbation: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/.