TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perturbation

US/ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

perturbation nghĩa là sự đảo lộn, sự xáo trộn, sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến.

Nghĩa của perturbation

Danh từ

  1. Sự đảo lộn, sự xáo trộn.
  2. Sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ.

Dạng từ của perturbation

Số nhiềuperturbations

Họ từ của perturbation

Cụm từ, thành ngữ với perturbation

  • perturbation theory — Lý thuyết nhiễu loạn.

Câu hỏi thường gặp

perturbation nghĩa là gì?

perturbation (danh từ) nghĩa là sự đảo lộn, sự xáo trộn, sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến.

perturbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perturbation: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.