TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perviously

giọng máy của trình duyệt

perviously nghĩa là Xem pervious.

Nghĩa của perviously

Phó từ

  1. Xem pervious

Dạng từ của perviously

So sánh hơnmore perviously
So sánh nhấtmost perviously

Câu hỏi thường gặp

perviously nghĩa là gì?

perviously (phó từ) nghĩa là Xem pervious.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.