TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peseta

UK/pəˈseɪtə/ giọng máy của trình duyệt US/pəˈseɪtə/ giọng máy của trình duyệt

peseta nghĩa là đồng pezota.

Nghĩa của peseta

Danh từ

  1. Đồng pezota (tiền Tây ban nha).

Dạng từ của peseta

Số nhiềupesetas

Câu hỏi thường gặp

peseta nghĩa là gì?

peseta (danh từ) nghĩa là đồng pezota.

peseta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peseta: giọng Anh (UK) /pəˈseɪtə/, giọng Mỹ (US) /pəˈseɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.