petaliform
giọng máy của trình duyệt
petaliform nghĩa là Dạng cánh hoa.
Nghĩa của petaliform
Tính từ
- Dạng cánh hoa.
Dạng từ của petaliform
| So sánh hơn | more petaliform |
| So sánh nhất | most petaliform |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petaliform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
petaliform nghĩa là gì?
petaliform (tính từ) nghĩa là Dạng cánh hoa.