petallike
US/ˈpɛ.tᵊl.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
petallike nghĩa là Xem petalike.
Nghĩa của petallike
Tính từ
- Xem petalike
Dạng từ của petallike
| So sánh hơn | more petallike |
| So sánh nhất | most petallike |
Câu hỏi thường gặp
petallike nghĩa là gì?
petallike (tính từ) nghĩa là Xem petalike.
petallike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petallike: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.tᵊl.ˌlɑɪk/.