TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petcock

UK/ˈpɛtkɒk/ giọng máy của trình duyệt

petcock nghĩa là vòi.

Nghĩa của petcock

Danh từ

  1. Vòi (xả hơi...).

Dạng từ của petcock

Số nhiềupetcocks

Câu hỏi thường gặp

petcock nghĩa là gì?

petcock (danh từ) nghĩa là vòi.

petcock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petcock: giọng Anh (UK) /ˈpɛtkɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.