pettily
US/ˈpɛ.tə.li/ giọng máy của trình duyệt
pettily nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.
Nghĩa của pettily
Phó từ
- Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường.
- Nhỏ nhen, vụn vặt; bần tiện.
- Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
Dạng từ của pettily
| So sánh hơn | more pettily |
| So sánh nhất | most pettily |
Câu hỏi thường gặp
pettily nghĩa là gì?
pettily (phó từ) nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.
pettily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pettily: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.tə.li/.