TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pettily

US/ˈpɛ.tə.li/ giọng máy của trình duyệt

pettily nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.

Nghĩa của pettily

Phó từ

  1. Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường.
  2. Nhỏ nhen, vụn vặt; bần tiện.
  3. Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.

Dạng từ của pettily

So sánh hơnmore pettily
So sánh nhấtmost pettily

Câu hỏi thường gặp

pettily nghĩa là gì?

pettily (phó từ) nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.

pettily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pettily: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.tə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.