TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pfennig

UK/ˈ(p)fɛn.ɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

pfennig nghĩa là đồng xu đức.

Nghĩa của pfennig

Danh từ

  1. Đồng xu Đức.

Dạng từ của pfennig

Số nhiềupfennige

Câu hỏi thường gặp

pfennig nghĩa là gì?

pfennig (danh từ) nghĩa là đồng xu đức.

pfennig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pfennig: giọng Anh (UK) /ˈ(p)fɛn.ɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.