TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phagocyte

UK/ˈfæɡəsaɪt/ US/ˈfæɡəsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

phagocyte nghĩa là thực bào.

Nghĩa của phagocyte

Danh từ

  1. Sinh vật học Thực bào.

Dạng từ của phagocyte

Số nhiềuphagocytes
Ngôi thứ ba số ítphagocytes
Hiện tại phân từ (-ing)phagocyting
Quá khứ phân từphagocyted
Quá khứphagocyted

Câu hỏi thường gặp

phagocyte nghĩa là gì?

phagocyte (danh từ) nghĩa là thực bào.

phagocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phagocyte: giọng Anh (UK) /ˈfæɡəsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfæɡəsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.