phagocyte
UK/ˈfæɡəsaɪt/
US/ˈfæɡəsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
phagocyte nghĩa là thực bào.
Nghĩa của phagocyte
Danh từ
- Sinh vật học Thực bào.
Dạng từ của phagocyte
| Số nhiều | phagocytes |
| Ngôi thứ ba số ít | phagocytes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | phagocyting |
| Quá khứ phân từ | phagocyted |
| Quá khứ | phagocyted |
Câu hỏi thường gặp
phagocyte nghĩa là gì?
phagocyte (danh từ) nghĩa là thực bào.
phagocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phagocyte: giọng Anh (UK) /ˈfæɡəsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfæɡəsaɪt/.