TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phalarope

UK/ˈfæləɹəʊp/ US/ˈfæləɹəʊp/ giọng máy của trình duyệt

phalarope nghĩa là chim dẽ nước.

Nghĩa của phalarope

Danh từ

  1. Động vật học Chim dẽ nước.

Dạng từ của phalarope

Số nhiềuphalaropes

Câu hỏi thường gặp

phalarope nghĩa là gì?

phalarope (danh từ) nghĩa là chim dẽ nước.

phalarope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalarope: giọng Anh (UK) /ˈfæləɹəʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈfæləɹəʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.