TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phallicism

US/ˈfæ.lə.ˌsɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

phallicism nghĩa là sự tôn thờ dương vật.

Nghĩa của phallicism

Danh từ

  1. Sự tôn thờ dương vật.

Dạng từ của phallicism

Số nhiềuphallicisms

Câu hỏi thường gặp

phallicism nghĩa là gì?

phallicism (danh từ) nghĩa là sự tôn thờ dương vật.

phallicism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phallicism: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.lə.ˌsɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.