pharmacognostic
giọng máy của trình duyệt
pharmacognostic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của pharmacognostic
Tính từ
- Cách viết khác: pharmacognostical.
Câu hỏi thường gặp
pharmacognostic nghĩa là gì?
pharmacognostic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.