TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenological

giọng máy của trình duyệt

phenological nghĩa là vật hậu học.

Nghĩa của phenological

Tính từ

  1. Thuộc Vật hậu học.

Câu hỏi thường gặp

phenological nghĩa là gì?

phenological (tính từ) nghĩa là vật hậu học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.