TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenomenalism

giọng máy của trình duyệt

phenomenalism nghĩa là thuyết hiện tượng.

Nghĩa của phenomenalism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết hiện tượng.

Dạng từ của phenomenalism

Số nhiềuphenomenalisms

Câu hỏi thường gặp

phenomenalism nghĩa là gì?

phenomenalism (danh từ) nghĩa là thuyết hiện tượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.