TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philomusical

giọng máy của trình duyệt

philomusical nghĩa là yêu âm nhạc.

Nghĩa của philomusical

Tính từ

  1. Yêu âm nhạc.

Dạng từ của philomusical

So sánh hơnmore philomusical
So sánh nhấtmost philomusical

Câu hỏi thường gặp

philomusical nghĩa là gì?

philomusical (tính từ) nghĩa là yêu âm nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.