TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philosopher's stone

giọng máy của trình duyệt

philosopher's stone nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.

Nghĩa của philosopher's stone

Danh từ

  1. Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.

Dạng từ của philosopher's stone

Số nhiềuphilosopher's stones

Câu hỏi thường gặp

philosopher's stone nghĩa là gì?

philosopher's stone (danh từ) nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.