TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phone-box

US/ˈfoʊn.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

phone-box nghĩa là Trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng.

Nghĩa của phone-box

Danh từ

  1. Trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng.

Dạng từ của phone-box

Số nhiềuphone boxes

Câu hỏi thường gặp

phone-box nghĩa là gì?

phone-box (danh từ) nghĩa là Trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng.

phone-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phone-box: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊn.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.