TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonemicist

giọng máy của trình duyệt

phonemicist nghĩa là Xem phonemics.

Nghĩa của phonemicist

Danh từ

  1. Xem phonemics

Dạng từ của phonemicist

Số nhiềuphonemicists

Câu hỏi thường gặp

phonemicist nghĩa là gì?

phonemicist (danh từ) nghĩa là Xem phonemics.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.