TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonetically

UK/fəˈnɛtɪkli/ US/fəˈnɛtɪkli/ giọng máy của trình duyệt

phonetically nghĩa là đúng phát âm.

Nghĩa của phonetically

Phó từ

  1. Thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm.
  2. Đúng phát âm.

Dạng từ của phonetically

So sánh hơnmore phonetically
So sánh nhấtmost phonetically

Câu hỏi thường gặp

phonetically nghĩa là gì?

phonetically (phó từ) nghĩa là đúng phát âm.

phonetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phonetically: giọng Anh (UK) /fəˈnɛtɪkli/, giọng Mỹ (US) /fəˈnɛtɪkli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.