phonetics
UK/fəˈnɛt.ɪks/
US/fəˈnɛt.ɪks/
giọng máy của trình duyệt
phonetics nghĩa là ngữ âm học.
Nghĩa của phonetics
Danh từ
- Ngữ âm học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phonetics
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
phonetics nghĩa là gì?
phonetics (danh từ) nghĩa là ngữ âm học.
phonetics phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phonetics: giọng Anh (UK) /fəˈnɛt.ɪks/, giọng Mỹ (US) /fəˈnɛt.ɪks/.