phonologically
giọng máy của trình duyệt
phonologically nghĩa là Xem phonology.
Nghĩa của phonologically
Phó từ
- Xem phonology
Dạng từ của phonologically
| So sánh hơn | more phonologically |
| So sánh nhất | most phonologically |
Câu hỏi thường gặp
phonologically nghĩa là gì?
phonologically (phó từ) nghĩa là Xem phonology.