phosphaturia
US/ˌfɑːs.fə.ˈtʊr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
phosphaturia nghĩa là chứng đái photphat.
Nghĩa của phosphaturia
Danh từ
- Y học Chứng đái photphat.
Dạng từ của phosphaturia
| Số nhiều | phosphaturias |
Câu hỏi thường gặp
phosphaturia nghĩa là gì?
phosphaturia (danh từ) nghĩa là chứng đái photphat.
phosphaturia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phosphaturia: giọng Mỹ (US) /ˌfɑːs.fə.ˈtʊr.i.ə/.