TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phosphaturia

US/ˌfɑːs.fə.ˈtʊr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

phosphaturia nghĩa là chứng đái photphat.

Nghĩa của phosphaturia

Danh từ

  1. Y học Chứng đái photphat.

Dạng từ của phosphaturia

Số nhiềuphosphaturias

Câu hỏi thường gặp

phosphaturia nghĩa là gì?

phosphaturia (danh từ) nghĩa là chứng đái photphat.

phosphaturia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosphaturia: giọng Mỹ (US) /ˌfɑːs.fə.ˈtʊr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.