TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phosphorite

US/ˈfɑːs.fə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

phosphorite nghĩa là Photphorit.

Nghĩa của phosphorite

Danh từ

  1. Khoáng chất Photphorit.

Dạng từ của phosphorite

Số nhiềuphosphorites

Câu hỏi thường gặp

phosphorite nghĩa là gì?

phosphorite (danh từ) nghĩa là Photphorit.

phosphorite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosphorite: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːs.fə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.