TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phosphoroscope

giọng máy của trình duyệt

phosphoroscope nghĩa là lân quang nghiệm.

Nghĩa của phosphoroscope

Danh từ

  1. Lân quang nghiệm (máy đo cường độ phát lân quang).

Dạng từ của phosphoroscope

Số nhiềuphosphoroscopes

Câu hỏi thường gặp

phosphoroscope nghĩa là gì?

phosphoroscope (danh từ) nghĩa là lân quang nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.