photochromatic
giọng máy của trình duyệt
photochromatic nghĩa là ảnh màu.
Nghĩa của photochromatic
Tính từ
- Thuộc Ảnh màu.
Dạng từ của photochromatic
| So sánh hơn | more photochromatic |
| So sánh nhất | most photochromatic |
Câu hỏi thường gặp
photochromatic nghĩa là gì?
photochromatic (tính từ) nghĩa là ảnh màu.