TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photoengraving

giọng máy của trình duyệt

photoengraving nghĩa là ảnh bản kẽm.

Nghĩa của photoengraving

Danh từ

  1. Thuật khắc trên bản kẽm.
  2. Ảnh bản kẽm.
  3. Sự khắc bằng ánh sáng.

Dạng từ của photoengraving

Số nhiềuphotoengravings

Câu hỏi thường gặp

photoengraving nghĩa là gì?

photoengraving (danh từ) nghĩa là ảnh bản kẽm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.