TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photomicrographer

giọng máy của trình duyệt

photomicrographer nghĩa là Xem photomicrograph.

Nghĩa của photomicrographer

Danh từ

  1. Xem photomicrograph

Dạng từ của photomicrographer

Số nhiềuphotomicrographers

Câu hỏi thường gặp

photomicrographer nghĩa là gì?

photomicrographer (danh từ) nghĩa là Xem photomicrograph.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.