TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photomicrographic

US/ˌfoʊ.tə.ˈmɑɪ.krə.ˌɡræ.f.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

photomicrographic nghĩa là Xem photomicrograph.

Nghĩa của photomicrographic

Tính từ

  1. Xem photomicrograph

Câu hỏi thường gặp

photomicrographic nghĩa là gì?

photomicrographic (tính từ) nghĩa là Xem photomicrograph.

photomicrographic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photomicrographic: giọng Mỹ (US) /ˌfoʊ.tə.ˈmɑɪ.krə.ˌɡræ.f.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.