TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photoplay

US/ˈfoʊ.toʊ.ˌpleɪ/ giọng máy của trình duyệt

photoplay nghĩa là phim.

Nghĩa của photoplay

Danh từ

  1. Phim (chiếu bóng).

Dạng từ của photoplay

Số nhiềuphotoplays

Câu hỏi thường gặp

photoplay nghĩa là gì?

photoplay (danh từ) nghĩa là phim.

photoplay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photoplay: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ.toʊ.ˌpleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.