TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photoreconnaissance

giọng máy của trình duyệt

photoreconnaissance nghĩa là Cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay.

Nghĩa của photoreconnaissance

Danh từ

  1. Cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay.

Câu hỏi thường gặp

photoreconnaissance nghĩa là gì?

photoreconnaissance (danh từ) nghĩa là Cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.