photoresistance
giọng máy của trình duyệt
photoresistance nghĩa là quang điện trở.
Nghĩa của photoresistance
Danh từ
- Kỹ thuật Quang điện trở.
Dạng từ của photoresistance
| Số nhiều | photoresistances |
Câu hỏi thường gặp
photoresistance nghĩa là gì?
photoresistance (danh từ) nghĩa là quang điện trở.