TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photosynthetic

giọng máy của trình duyệt

photosynthetic nghĩa là quang hợp.

Nghĩa của photosynthetic

Tính từ

  1. Thuộc Quang hợp.

Dạng từ của photosynthetic

So sánh hơnmore photosynthetic
So sánh nhấtmost photosynthetic

Câu hỏi thường gặp

photosynthetic nghĩa là gì?

photosynthetic (tính từ) nghĩa là quang hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.