phraseograph
giọng máy của trình duyệt
phraseograph nghĩa là Nhóm từ có ký hiệu tốc ký.
Nghĩa của phraseograph
Danh từ
- Nhóm từ có ký hiệu tốc ký.
Dạng từ của phraseograph
| Số nhiều | phraseographs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phraseograph
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
phraseograph nghĩa là gì?
phraseograph (danh từ) nghĩa là Nhóm từ có ký hiệu tốc ký.