phraseographic
giọng máy của trình duyệt
phraseographic nghĩa là Xem phraseograph.
Nghĩa của phraseographic
Tính từ
- Xem phraseograph
Câu hỏi thường gặp
phraseographic nghĩa là gì?
phraseographic (tính từ) nghĩa là Xem phraseograph.
phraseographic nghĩa là Xem phraseograph.
phraseographic (tính từ) nghĩa là Xem phraseograph.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.